Giáo trình xác suất và thống kê : Dùng cho sinh viên các ngành Sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp, Kinh tế và Quản lý kinh tế, Tâm lý - Giáo dục học /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | Sách giấy |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H. :
Giáo dục,
2005
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00820nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060052110 | ||
| 005 | ##20060329 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 519.5 |b PH-K |
| 100 | # | # | |a Phạm Văn Kiều |
| 245 | # | # | |a Giáo trình xác suất và thống kê : |b Dùng cho sinh viên các ngành Sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp, Kinh tế và Quản lý kinh tế, Tâm lý - Giáo dục học / |c Phạm Văn Kiều |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 252 tr. ; |c 24 cm |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Toán xác suất |
| 923 | # | # | |a 66/2005 |
| 992 | # | # | |a 24.500 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |