| LEADER | 00781nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060052265 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Văn Dung |
| 245 | # | # | |a So sánh hệ thống từ xưng hô trong tiếng Việt và trong tiếng Pháp / |c Nguyễn Văn Dung |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ |
| 653 | # | # | |a So sánh |
| 653 | # | # | |a Từ |
| 773 | # | # | |t Tạp chí Khoa học = Journal of science |g Số 4, 2005, tr.63-73 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a CT, TN |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Yên |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |