Từ vựng để thi đậu TOEFL, TOEIC, IELTS, SAT, BRE, BMAT,... /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | CD |
| 言語: | Vietnamese |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00600nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060052297 | ||
| 005 | ##20051123 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428.2 |b JE-N |
| 100 | # | # | |a Jeffreys, Niels |
| 245 | # | # | |a Từ vựng để thi đậu TOEFL, TOEIC, IELTS, SAT, BRE, BMAT,... / |c Niels Jeffreys |
| 256 | # | # | |a 4 3/4 in. |
| 300 | # | # | |a 1 đĩa CD-ROM 4 3/4 in. |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Xuân Phương |
| 925 | # | # | |a CD |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a CD |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |