Lập trình bằng hợp ngữ : Ngôn ngữ Assembly /
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| التنسيق: | Sách giấy |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật,
2001
|
| الطبعة: | Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa |
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00861nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060052340 | ||
| 005 | ##20060417 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 005.136 |b NG-T |
| 100 | # | # | |a Ngô Diên Tập |
| 245 | # | # | |a Lập trình bằng hợp ngữ : |b Ngôn ngữ Assembly / |c Ngô Diên Tập |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 360 tr. ; |c 24 cm |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo :tr.359 |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ Assembly |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ lập trình |
| 923 | # | # | |a 03/2006 |
| 992 | # | # | |a 40.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |