Khi hội tụ các công nghệ /
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Artikkeli |
| Kieli: | Vietnamese |
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00774nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060052513 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Văn Đoá |
| 245 | # | # | |a Khi hội tụ các công nghệ / |c Nguyễn Văn Đoá |
| 653 | # | # | |a Công nghệ Nano |
| 653 | # | # | |a Công nghệ sinh học Nano |
| 653 | # | # | |a Khoa học công nghệ |
| 773 | # | # | |t Khoa học công nghệ môi trường |g Số 1, 2005, tr.8-11 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a CT, TN |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Yên |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |