Windows 9x. Me. NT/2000. XP : Thủ thuật Registry /
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Otros Autores: | |
| Formato: | Sách giấy |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
H. :
Thống kê,
2002
|
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00749nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060052736 | ||
| 005 | ##20060512 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 005. |b DI-N |
| 100 | # | # | |a Đinh Vũ Nhân |
| 245 | # | # | |a Windows 9x. Me. NT/2000. XP : |b Thủ thuật Registry / |c Đinh Vũ Nhân, Lê Xuân Đồng |
| 246 | # | # | |a bThủ thuật Registry : |b Windows 9x. Me. NT/2000. XP |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 472 tr. : |b minh hoạ ; |c 26 cm |
| 700 | # | # | |a Lê Hữu Đạt |
| 992 | # | # | |a 90.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Xuân Phương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |