Cách xưng hô trong tiếng Tày /
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Article |
| Idioma: | Vietnamese |
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00718nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060052793 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Hoàng Văn Ma |
| 245 | # | # | |a Cách xưng hô trong tiếng Tày / |c Hoàng Văn Ma |
| 653 | # | # | |a Đại từ nhân xưng |
| 653 | # | # | |a Giao tiếp |
| 653 | # | # | |a Tiếng Tày |
| 773 | # | # | |t Ngôn ngữ |g Số 1, 2002, tr.15-26 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a CT, TN |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Yên |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |