Ghi chú về tiền - Sơ sử Khánh Hoà dưới ánh sáng của tài liệu mới /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Erthygl |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00905nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060054076 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Khắc Sử |
| 245 | # | # | |a Ghi chú về tiền - Sơ sử Khánh Hoà dưới ánh sáng của tài liệu mới / |c Nguyễn Khắc Sử, Nguyễn Công Bằng |
| 653 | # | # | |a Đá |
| 653 | # | # | |a Hiện vật |
| 653 | # | # | |a Khánh Hoà |
| 653 | # | # | |a Khảo cổ học |
| 653 | # | # | |a Văn hoá Tiền - Sơ sử |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Công Bằng |
| 773 | # | # | |t Khảo cổ học |g Số 5, 2003, tr.3 -15 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a LS |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Yên |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |