|
|
|
|
| LEADER |
00995nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU060054093 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Tạ Trọng Thắng
|
| 245 |
# |
# |
|a Tiến hoá địa động lực Mesozoi - Kainozoi khu vực biến dạng từ vòm bù khạng đến vòm sông chảy /
|c Tạ Trọng Thắng, Vũ Văn Tích, Lê Thị Thu Hương
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa động lực học
|
| 653 |
# |
# |
|a Chu kỳ địa chất
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiến hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Vết đứt gẫy
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Văn Tích, Lê Thị Thu Hương
|
| 773 |
# |
# |
|t Các khoa học về trái đất
|g Số 2, 2002, tr.129-137
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a MT
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Yên
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|