Ngành công nghiệp dưới sức ép hội nhập: một số trở ngại và giải pháp /
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Artikkeli |
| Kieli: | Vietnamese |
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00931nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060054150 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Phạm Thị Thu Hà |
| 245 | # | # | |a Ngành công nghiệp dưới sức ép hội nhập: một số trở ngại và giải pháp / |c Phạm Thị Thu Hà, Trần Thu Hương |
| 653 | # | # | |a Giá thành |
| 653 | # | # | |a Hội nhập kinh tế |
| 653 | # | # | |a Kinh tế vĩ mô |
| 653 | # | # | |a Nghành công nghiệp |
| 653 | # | # | |a Sản phẩm |
| 700 | # | # | |a TrầnThu Hương |
| 773 | # | # | |t Nghiên cứu kinh tế |g Số 309, 2004, tr.26 - 33 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a QT |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Yên |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |