Giới thiệu chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam : Chứng từ kế toán; Hệ thống tài khoản kế toán; Sổ kế toán; Báo cáo tài chính : Đã chỉnh lý, bổ sung theo Thông tư số 23/2005/TT-BTC ngày 30-3-2005 của Bộ trưởng Bộ Tài chính /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Tài chính,
2005
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00936nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060054479 | ||
| 005 | ##20060621 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 346.063 |b VO-N |
| 100 | # | # | |a Võ Văn Nhị |
| 245 | # | # | |a Giới thiệu chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam : |b Chứng từ kế toán; Hệ thống tài khoản kế toán; Sổ kế toán; Báo cáo tài chính : Đã chỉnh lý, bổ sung theo Thông tư số 23/2005/TT-BTC ngày 30-3-2005 của Bộ trưởng Bộ Tài chính / |c Võ Văn Nhị |
| 260 | # | # | |a H. : |b Tài chính, |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 813 tr. ; |c 27 cm |
| 653 | # | # | |a Chế độ kế toán |
| 653 | # | # | |a Chứng từ kế toán |
| 923 | # | # | |a 11/2006 |
| 992 | # | # | |a 185.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |