|
|
|
|
| LEADER |
00789nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU060054906 |
| 005 |
##20060907 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 577.14
|b DA-C
|
| 100 |
# |
# |
|a Đặng Kim Chi,
|c PGS.TS
|
| 245 |
# |
# |
|a Hoá học môi trường /
|c Đặng Kim Chi
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ năm, có sửa chữa, bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và kỹ thuật,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 260 tr. ;
|c 24 cm
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.260
|
| 650 |
# |
# |
|a Hoá học môi trường
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 16/2006
|
| 992 |
# |
# |
|a 35.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|