Quản lý tính sáng tạo và đổi mới = Managing creativity and innovation /
Tallennettuna:
| Muut tekijät: | , |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Sách giấy |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
Tp. HCM :
Tổng hợp,
2006
|
| Sarja: | Business essentials
Cẩm nang kinh doanh |
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01021nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060054916 | ||
| 005 | ##20060908 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 658.514 |b Qua |
| 245 | # | # | |a Quản lý tính sáng tạo và đổi mới = |b Managing creativity and innovation / |c Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu dịch |
| 246 | # | # | |a Managing creativity and innovation |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Tổng hợp, |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 191 tr. ; |c 24 cm |
| 490 | # | # | |a Business essentials |
| 490 | # | # | |a Cẩm nang kinh doanh |
| 650 | # | # | |a Đổi mới công nghệ |x Quản lý. |
| 650 | # | # | |a Khả năng sáng tạo. |
| 650 | # | # | |a Sản phẩm mới |x Quản lý. |
| 700 | # | # | |a Trần Thị Bích Nga, |e dịch |
| 700 | # | # | |a Phạm Ngọc Sáu, |e dịch |
| 923 | # | # | |a 16/2006 |
| 992 | # | # | |a 42.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |