Từ điển từ đồng nghĩa - phản nghĩa Hoa - Việt /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Tp. HCM :
Tổng hợp,
2004
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00929nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060054993 | ||
| 005 | ##20060914 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.139 592 2 |b TR-G |
| 100 | # | # | |a Trương Văn Giới |
| 245 | # | # | |a Từ điển từ đồng nghĩa - phản nghĩa Hoa - Việt / |c Trương Văn Giới, Phạm Văn Hỷ, Nguyễn Thị Nam |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Tổng hợp, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 575 tr. ; |c 21 cm |
| 653 | # | # | |a Từ đồng nghĩa |
| 653 | # | # | |a Từ điển đối chiếu |
| 653 | # | # | |a Từ trái nghĩa |
| 653 | # | # | |a Tiếng Trung Quốc |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thị Nam |
| 700 | # | # | |a Phạm Văn Hỷ |
| 923 | # | # | |a 18/2006 |
| 992 | # | # | |a 50.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |