Hội nghị môi trường toàn quốc 2005 /
Gorde:
| Erakunde egilea: | |
|---|---|
| Formatua: | CDa |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00690nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060055024 | ||
| 005 | ##20051123 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 363.7 |b BOT |
| 110 | # | # | |a Bộ Tài nguyên và Môi trường. |b Cục bảo vệ môi trường |
| 245 | # | # | |a Hội nghị môi trường toàn quốc 2005 / |c Bộ Tài nguyên và Môi trường. Cục bảo vệ môi trường |
| 256 | # | # | |a 4 3/4 in. |
| 300 | # | # | |a 1 đĩa CD-ROM 4 3/4 in. |
| 992 | # | # | |a 10000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Xuân Phương |
| 925 | # | # | |a CD |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a CD |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |