|
|
|
|
| LEADER |
00976nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU060055211 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Trọng Trung.
|
| 245 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh, chặng đường Pác Bó - Tân Trào -Hà Nội /
|c Trần Trọng Trung.
|
| 600 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh,
|d 1890-1969
|
| 600 |
# |
# |
|a Nguyễn Ái Quốc,
|d 1890-1969
|
| 651 |
# |
# |
|a Hà Nội
|
| 651 |
# |
# |
|a Pác Bó
|
| 651 |
# |
# |
|a Tân Trào
|
| 651 |
# |
# |
|a Tuyên Quang
|
| 653 |
# |
# |
|a Cách mạng Tháng Tám
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổng khởi nghĩa
|
| 773 |
# |
# |
|t Lịch sử Đảng
|g Số 8, 2006, tr. 7-13
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a DP
|
| 933 |
# |
# |
|a LS
|
| 933 |
# |
# |
|a VN
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Cầm
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|