Xác suất - thống kê và ứng dụng /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book (Paper) |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H. :
Giáo dục,
2004
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00802nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060055352 | ||
| 005 | ##20060927 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 519.5 |b LE-D |
| 100 | # | # | |a Lê Sĩ Đồng |
| 245 | # | # | |a Xác suất - thống kê và ứng dụng / |c Lê Sĩ Đồng |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 239 tr. ; |c 21 cm |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo :tr.236 |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Lý thuyết thống kê |
| 653 | # | # | |a Toán xác suất |
| 653 | # | # | |a Xác suất thống kê |
| 923 | # | # | |a 21/2006 |
| 992 | # | # | |a 15.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |