99 câu hỏi đáp về pháp luật kế toán, kiểm toán /
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | Sách giấy |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H. :
Tư pháp,
2005
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00774nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060055471 | ||
| 005 | ##20061006 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 346.063 |b TR-H |
| 100 | # | # | |a Trần Thị Hằng |
| 245 | # | # | |a 99 câu hỏi đáp về pháp luật kế toán, kiểm toán / |c Trần Thị Hằng |
| 260 | # | # | |a H. : |b Tư pháp, |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 229 tr. ; |c 21 cm |
| 653 | # | # | |a Kế toán |
| 653 | # | # | |a Kiểm toán |
| 653 | # | # | |a Tài liệu hướng dẫn |
| 653 | # | # | |a Văn bản pháp lý |
| 923 | # | # | |a 21/2006 |
| 992 | # | # | |a 26.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |