Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary : 180000 từ /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Thống kê,
2005
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00870nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060055550 | ||
| 005 | ##20061009 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.922 321 |b QU-H |
| 100 | # | # | |a Quang Hùng |
| 245 | # | # | |a Từ điển Anh - Việt = |b English - Vietnamese dictionary : 180000 từ / |c Quang Hùng, Gia Huy, Chí Hạnh |
| 246 | # | # | |a English - Vietnamese dictionary |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 1342 tr. ; |c 18 cm |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 700 | # | # | |a Chí Hạnh |
| 700 | # | # | |a Gia Huy |
| 923 | # | # | |a 21/2006 |
| 992 | # | # | |a 45.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |