| LEADER | 00681nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060055604 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Triều Nguyên. |
| 245 | # | # | |a Câu đố dùng cách tá ý / |c Triều Nguyên. |
| 653 | # | # | |a Câu đố |
| 653 | # | # | |a Tá ý |
| 773 | # | # | |t Văn hoá dân gian |g Số 3, 2006, tr. 55-61 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a VH |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Minh Cầm |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |