| LEADER | 00841nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060056959 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Lê Hương Thủy. |
| 245 | # | # | |a Truyện ngắn sau 1975 - một số đổi mới về thi pháp / |c Lê Hương Thủy. |
| 653 | # | # | |a Bút pháp |
| 653 | # | # | |a Kì ảo |
| 653 | # | # | |a Kỳ ảo |
| 653 | # | # | |a Tự sự |
| 653 | # | # | |a Thi pháp |
| 653 | # | # | |a Truyện ngắn |
| 773 | # | # | |t Nghiên cứu văn học |g Số 11, 2006, tr. 59-69 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a VH |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Minh Cầm |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |