| LEADER | 00784nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060057046 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Chu Hồng Tiến |
| 245 | # | # | |a Rì rầm tiếng đất / |c Chu Hồng Tiến |
| 653 | # | # | |a Gốm |
| 653 | # | # | |a Hoạ tiết |
| 653 | # | # | |a Làng nghề |
| 653 | # | # | |a Làng nghề truyền thống |
| 653 | # | # | |a Nghệ nhân |
| 773 | # | # | |t Văn hiến Việt Nam |g Số 11, 2005, tr.52-53 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a CT, TN |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Yên |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |