|
|
|
|
| LEADER |
01101nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU060057680 |
| 005 |
##20061225 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 384.068
|b Sot
|
| 245 |
# |
# |
|a Sổ tay quản lý viễn thông /
|c Nguyễn Ngô Việt, ... [và những người khác] biên dịch
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Bưu điện,
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 503 tr. ;
|c 27 cm
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.457 - 503
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý hành chính
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản trị doanh nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Sổ tay
|
| 653 |
# |
# |
|a Viễn thông
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Thị Thuỷ,
|e biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngô Việt,
|e biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Phương Thảo,
|e biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Tâm,
|e biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Triệu Minh Long,
|e biên dịch
|
| 923 |
# |
# |
|a 24/2006
|
| 992 |
# |
# |
|a 79.800
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|