Tiếng Anh ngoại thương = English for foreign trade /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Giao thông Vận tải,
2005
|
| Saila: | Tủ sách tiếng Anh nghiệp vụ
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00824nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060057779 | ||
| 005 | ##20061229 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428 |b HO-Q |
| 100 | # | # | |a Hồng Quang |
| 245 | # | # | |a Tiếng Anh ngoại thương = |b English for foreign trade / |c Hồng Quang, Ngọc Huyên |
| 246 | # | # | |a English for foreign trade |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giao thông Vận tải, |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 216 tr. ; |c 21 cm |
| 490 | # | # | |a Tủ sách tiếng Anh nghiệp vụ |
| 653 | # | # | |a Mẫu câu |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 700 | # | # | |a Ngọc Huyên |
| 923 | # | # | |a 27/2006 |
| 992 | # | # | |a 25.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |