Kỹ thuật trồng rau sạch, rau an toàn và chế biến rau xuất khẩu /
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | |
| Formato: | Sách giấy |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Thanh hoá :
Nxb. Thanh hoá,
2005.
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00845nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070000020 | ||
| 005 | ##20070125 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 635 |b TR-T |
| 100 | # | # | |a Trần Khắc Thi |
| 245 | # | # | |a Kỹ thuật trồng rau sạch, rau an toàn và chế biến rau xuất khẩu / |c Trần Khắc Thi, Nguyễn Công Hoan |
| 260 | # | # | |a Thanh hoá : |b Nxb. Thanh hoá, |c 2005. |
| 300 | # | # | |a 200 tr. : |b minh hoạ ; |c 19 cm. |
| 653 | # | # | |a Bảo quản tươi. |
| 653 | # | # | |a Kỹ thuật trồng trọt. |
| 653 | # | # | |a Rau sạch. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Công Hoan |
| 923 | # | # | |a 32/2006 |
| 992 | # | # | |a 22.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |