|
|
|
|
| LEADER |
00895nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU070000029 |
| 005 |
##20070410 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 343.03
|b BOT
|
| 110 |
# |
# |
|a Bộ Tài chính
|
| 245 |
# |
# |
|a Chế độ tự chủ về tài chính, biên chế đối với cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập /
|c Bộ Tài chính
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản có bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Tài chính,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 335 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ quan hành chính sự nghiệp.
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài chính nhà nước.
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản nhà nước.
|
| 923 |
# |
# |
|a 03/2007
|
| 992 |
# |
# |
|a 62.000
|
| 993 |
# |
# |
|a 2006
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|