|
|
|
|
| LEADER |
00952nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU070000065 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Hồng Hà.
|
| 245 |
# |
# |
|a Chính sách văn hóa, động lực của sự nghiệp phát triển văn hóa /
|c Nguyễn Hồng Hà.
|
| 653 |
# |
# |
|a Đảng Cộng sản Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính sách văn hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoạt động văn hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa nghệ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Xã hội hóa
|
| 773 |
# |
# |
|t Văn hóa nghệ thuật
|g Số 6(276) , 2007, tr. 14-20
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a NV
|
| 933 |
# |
# |
|a VH
|
| 933 |
# |
# |
|a XH
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Cầm
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|