101 triết gia /
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Sách giấy |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H. :
Tri thức,
2007.
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00815nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070000077 | ||
| 005 | ##20071123 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 109.2 |b MA-S |
| 100 | # | # | |a Mai Sơn. |
| 245 | # | # | |a 101 triết gia / |c Mai Sơn; Bùi Văn Nam Sơn hiệu đính. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Tri thức, |c 2007. |
| 300 | # | # | |a 836 tr. ; |c 21 cm. |
| 504 | # | # | |a Thư mục tham khảo : tr.833-836. |
| 653 | # | # | |a Tài liệu tra cứu tra cứu |
| 653 | # | # | |a Triết gia |
| 653 | # | # | |a Triết học |
| 700 | # | # | |a Bùi Văn Nam Sơn, |e hiệu đính. |
| 923 | # | # | |a 22/2007 |
| 992 | # | # | |a 96500 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |