|
|
|
|
| LEADER |
00835nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU070057808 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thế Lực
|
| 245 |
# |
# |
|a Quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga từ 1991 đến nay và triển vọng /
|c Nguyễn Thế Lực, Nguyễn Thị Thuỷ
|
| 653 |
# |
# |
|a Nga
|
| 653 |
# |
# |
|a Quan hệ ngoại giao
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thuỷ
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu Châu Âu
|g Số 1, 2004, tr.67-76
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a CT, TN
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Yên
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|