|
|
|
|
| LEADER |
00729nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU070057899 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Bùi Duy Khánh
|
| 245 |
# |
# |
|a ASEM: những thành tựu và vấn đề /
|c Bùi Duy Khánh
|
| 653 |
# |
# |
|a ASEM
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển kinh tế
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu Châu Âu
|g Số 5, 2004, tr.5-17
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a CT, TN
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Yên
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|