|
|
|
|
| LEADER |
00829nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU070057901 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Trình
|
| 245 |
# |
# |
|a Các quốc gia Đông Âu trong liên minh Châu Âu và Asem /
|c Nguyễn Văn Trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Đông Âu
|
| 653 |
# |
# |
|a ASEM
|
| 653 |
# |
# |
|a Hợp tác quốc tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Liên minh Châu Âu
|
| 653 |
# |
# |
|a Quan hệ kinh tế
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu Châu
|g Số 5, 2004, tr.45-50
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a CT, TN
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Yên
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|