Từ điển Việt - Nhật : Khoảng 125.000 mục từ /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách giấy |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H. :
Văn hoá - Thông tin,
2004
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00813nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070057909 | ||
| 005 | ##20070104 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.922 395 6 |b VU-N |
| 100 | # | # | |a Vương Ngọc |
| 245 | # | # | |a Từ điển Việt - Nhật : |b Khoảng 125.000 mục từ / |c Vương Ngọc |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá - Thông tin, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 897 tr. ; |c 18 cm |
| 546 | # | # | |a Tài liệu bằng tiếng Việt - Nhật |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Tiếng Nhật |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 923 | # | # | |a 29/2006 |
| 992 | # | # | |a 40.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |