Từ điển truyền thông đa ngôn ngữ : Với ngôn ngữ ký hiệu Mỹ = Dictionary of multilingual communication : With American sign language /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách giấy |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H. :
Văn hoá - Thông tin,
1999
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00918nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070057916 | ||
| 005 | ##20070104 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 419.03 |b NG-T |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Thành Thống |
| 245 | # | # | |a Từ điển truyền thông đa ngôn ngữ : Với ngôn ngữ ký hiệu Mỹ = |b Dictionary of multilingual communication : With American sign language / |c Nguyễn Thành Thống |
| 246 | # | # | |a Dictionary of multilingual communication : With American sign language |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá - Thông tin, |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 778 tr. ; |c 24 cm |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Truyền thông |
| 923 | # | # | |a 29/2006 |
| 992 | # | # | |a 110.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |