|
|
|
|
| LEADER |
00972nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU070057932 |
| 005 |
##20070105 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.683
|b SH-E
|
| 100 |
# |
# |
|a Shigeru Eguchi
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ vựng tiếng Nhật :
|b Học theo phương pháp mới /
|c Shigeru Eguchi, Orie Yamada; Nhân Văn biên dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Thanh niên,
|c 2004.
|
| 300 |
# |
# |
|a 255 tr. ;
|c 20 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Sổ tay người học tiếng Nhật.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Nhật - Việt.
|
| 653 |
# |
# |
|a Tình huống giao tiếp.
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ vựng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nhân Văn,
|e biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Orie Yamada
|
| 923 |
# |
# |
|a 29/2006
|
| 992 |
# |
# |
|a 26.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|