|
|
|
|
| LEADER |
00814nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU070057970 |
| 005 |
##20070105 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 780.268
|b Cak
|
| 245 |
# |
# |
|a Ca khúc chọn lọc Việt Nam :
|b Nhạc tiền chiến, trữ tình.
|n t.I /
|c Sơn Hồng Vỹ tuyển chọn và phối âm
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giao thông Vận tải,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 127 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhạc phẩm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhạc tiền chiến.
|
| 700 |
# |
# |
|a Sơn Hồng Vỹ,
|e tuyển chọn và phối âm.
|
| 923 |
# |
# |
|a 29/2006
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 992 |
# |
# |
|a 28.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|