|
|
|
|
| LEADER |
00794nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU070058009 |
| 005 |
##20070108 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 633.61
|b CUC
|
| 110 |
# |
# |
|a Cục Khuyến nông và Khuyến lâm
|
| 245 |
# |
# |
|a Giới thiệu giống mía năng suất, chất lượng cao /
|c Cục Khuyến nông và Khuyến lâm
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Nông nghiệp,
|c 2002.
|
| 300 |
# |
# |
|a 38 tr. :
|b minh hoạ (màu) ;
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giống cây.
|
| 653 |
# |
# |
|a Mía.
|
| 923 |
# |
# |
|a 29/2006
|
| 992 |
# |
# |
|a 14.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|