|
|
|
|
| LEADER |
01295nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU070058183 |
| 005 |
##20070123 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 332.7
|b Cac
|
| 245 |
# |
# |
|a Các tập quán quốc tế về L/C =
|b Internetional practices for L/C :
|b Các quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ của ICC; Tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế dùng để kiểm tra chứng từ trong phương thức tín dụng chứng từ; Phụ trương UCP - 500 về việc xuất trình chứng từ điện tửSong ngữ Anh - Việt /
|c Đinh Xuân Trình, Nguyễn Như Tiến, Đặng Thị Nhàn dịch
|
| 246 |
# |
# |
|a Internetional practices for L/C
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Lao động - Xã hội,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 283 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Tín dụng quốc tế.
|
| 653 |
# |
# |
|a Thương mại quốc tế.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Thị Nhàn,
|e dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Đinh Xuân Trình,
|e dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Như Tiến,
|e dịch
|
| 923 |
# |
# |
|a 32/2006
|
| 992 |
# |
# |
|a 40.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|