10 bài trắc nghiệm chỉ số thông minh /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách giấy |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H. :
Thanh niên,
2005.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00693nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070058216 | ||
| 005 | ##20070123 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 153.93 |b BA-D |
| 100 | # | # | |a Bảo Đức |
| 245 | # | # | |a 10 bài trắc nghiệm chỉ số thông minh / |c Bảo Đức |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thanh niên, |c 2005. |
| 300 | # | # | |a 181 tr. : |b minh hoạ ; |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Chỉ số thông minh. |
| 653 | # | # | |a Trí tuệ. |
| 923 | # | # | |a 32/2006 |
| 992 | # | # | |a 20.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |