|
|
|
|
| LEADER |
01259nam a2200397 4500 |
| 001 |
DLU070058242 |
| 005 |
##20070123 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 338.8
|b Tap
|
| 245 |
# |
# |
|a Tập đoàn kinh tế :
|b Lý luận và kinh nghiệm quốc tế ứng dụng vào Việt Nam /
|c Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương; Trần Tiến Cường chủ biên, ... [và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giao thông Vận tải,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 154 tr. ;
|c 24 cm
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.152 - 154
|
| 653 |
# |
# |
|a Mô hình kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Tập đoàn kinh tế
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Văn Dũng
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Kim Anh
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Lâm Hà
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Luyến
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Đức Trung
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Tiến Cường
|e chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Đức Chiều
|
| 710 |
# |
# |
|a Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
|
| 923 |
# |
# |
|a 32/2006
|
| 992 |
# |
# |
|a 70.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|