Yêu cầu kĩ thuật nước uống, nước sinh hoạt và phương pháp thử : Tiêu chuẩn Việt Nam
Đã lưu trong:
| 格式: | Sách giấy |
|---|---|
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H. :
Xây dựng,
2001.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00839nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070058505 | ||
| 005 | ##20070129 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 621.161 |b Yeu |
| 245 | # | # | |a Yêu cầu kĩ thuật nước uống, nước sinh hoạt và phương pháp thử : |b Tiêu chuẩn Việt Nam |
| 246 | # | # | |a Yêu cầu kỹ thuật nước uống, nước sinh hoạt và phương pháp thử |
| 260 | # | # | |a H. : |b Xây dựng, |c 2001. |
| 300 | # | # | |a 47 tr. ; |c 31 cm. |
| 653 | # | # | |a Nước sạch. |
| 653 | # | # | |a Nước uống. |
| 653 | # | # | |a Tiêu chuẩn kỹ thuật. |
| 923 | # | # | |a 36/2006 |
| 992 | # | # | |a 12.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |