Thuật ngữ pháp lý. t.I, A-K /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Chính trị Quốc gia,
2003
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00744nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070058510 | ||
| 005 | ##20070129 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 340.03 |b NG-H |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Mạnh Hùng |
| 245 | # | # | |a Thuật ngữ pháp lý. |n t.I, |p A-K / |c Nguyễn Mạnh Hùng |
| 260 | # | # | |a H. : |b Chính trị Quốc gia, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 252 tr. ; |c 19 cm |
| 650 | # | # | |a Pháp luật |z Việt Nam |v Thuật ngữ, từ vựng, v.v... |
| 923 | # | # | |a 36/2006 |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 992 | # | # | |a 18.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |