|
|
|
|
| LEADER |
00693nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU070058524 |
| 005 |
##20070129 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 338.92
|b BOK
|
| 110 |
# |
# |
|a Bộ Khoa học và Công nghệ.
|
| 245 |
# |
# |
|a Khoa học và công nghệ Việt Nam 2002 /
|c Bộ Khoa học và Công nghệ.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Nxb. Hà Nội,
|c 2003.
|
| 300 |
# |
# |
|a 230 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học công nghệ.
|
| 923 |
# |
# |
|a 37/2006
|
| 992 |
# |
# |
|a 68.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|