Nho giáo Trung Quốc /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Văn hoá - Thông tin,
2004.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00710nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070058532 | ||
| 005 | ##20070129 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 181.112 |b NG-N |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Tôn Nhan |
| 245 | # | # | |a Nho giáo Trung Quốc / |c Nguyễn Tôn Nhan |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá - Thông tin, |c 2004. |
| 300 | # | # | |a 1601 tr. ; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Nho giáo |z Trung Quốc. |
| 651 | # | # | |a Trung Quốc |x Đời sống tôn giáo. |
| 923 | # | # | |a 37/2006 |
| 992 | # | # | |a 280.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |