|
|
|
|
| LEADER |
00805nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU070058596 |
| 005 |
##20070130 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.37
|b VU-G
|
| 100 |
# |
# |
|a Vũ Xuân Giáp
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình đo lường điện tử :
|b Dùng trong các trường THCN /
|c Vũ Xuân Giáp
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Nxb. Hà nội,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 104 tr. ;
|c 24 cm
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.103
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật điện tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Thiết bị đo điện
|
| 923 |
# |
# |
|a 38/2006
|
| 992 |
# |
# |
|a 13.500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|