|
|
|
|
| LEADER |
00864nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU070058950 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Bùi Chí Bửu
|
| 245 |
# |
# |
|a kết quả nghiên cứu, chọn tạo giống lúa và phương hướng giai đoạn 2006-2010 /
|c Bùi Chí Bửu
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Ký thuật lai giống
|
| 653 |
# |
# |
|a Lúa
|
| 653 |
# |
# |
|a Lai tạo giống
|
| 773 |
# |
# |
|a Nông nghiệp nghiệp và phát triển nông thôn
|g Số 63, 2005, tr.50-55
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a CT, TN
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Yên
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|