|
|
|
|
| LEADER |
00844nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU070058979 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Phùng Vĩnh An
|
| 245 |
# |
# |
|a Ứng dụng công nghệ tạo cột ximăng - đất để xử lý nền cống trên vùng đất yếu /
|c Phùng Vĩnh An
|
| 653 |
# |
# |
|a Cọc thép
|
| 653 |
# |
# |
|a Cột bê tông cốt thép
|
| 653 |
# |
# |
|a Thiết kế cấu trúc
|
| 773 |
# |
# |
|t Nông nghiệp và phát triển nông thôn
|g Số 69, 2005, tr.86-88
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a CT, TN
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Yên
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|