Cơ sở lập trình phổ thông /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Giáo dục,
2004.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00748nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070059015 | ||
| 005 | ##20070402 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 005.1 |b NG-T |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Quang Tấn |
| 245 | # | # | |a Cơ sở lập trình phổ thông / |c Nguyễn Quang Tấn |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2004. |
| 300 | # | # | |a 331 tr. : |b minh hoạ ; |c 20 cm. |
| 653 | # | # | |a Lập trình cấu trúc. |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ lập trình. |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ Pascal. |
| 923 | # | # | |a 01/2007 |
| 992 | # | # | |a 22.300 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |