LEADER
00869nam a2200301 4500
001
DLU070059023
005
##20070402
040
#
#
|a DLU
|b vie
041
#
#
|a vie
044
#
#
|a vn
082
#
#
|a 495.782
|b LE-J
100
#
#
|a Lee Yun Jin
245
#
#
|a 100 mẫu câu ngữ pháp tiếng Hàn :
|b Thuyết minh dễ hiểu; Ví dụ sinh động; Bài luyện tập thú vị; Có sự so sánh các mẫu câu /
|c Lee Yun Jin; Ngiêm Thị Thu Hương dịch
260
#
#
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2005.
300
#
#
|a 263 tr. ;
|c 23 cm.
653
#
#
|a Ngữ pháp.
653
#
#
|a Tiếng Hàn Quốc.
700
#
#
|a Ngiêm Thị Thu Hương,
|e dịch
923
#
#
|a 01/2007
992
#
#
|a 27.000
994
#
#
|a DLU
900
#
#
|a True
911
#
#
|a Đào Thị Thu Huyền
925
#
#
|a G
926
#
#
|a A
927
#
#
|a SH
980
#
#
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt