E chíp: Công nghệ thông tin - viễn thông -truyền thông - VASC /
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 雑誌 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Tp. HCM.:
Tp. HCM;
2000-
|
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00558nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070059053 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 110 | # | # | |a Bưu chính viễn thông Việt Nam |
| 245 | # | # | |a E chíp: Công nghệ thông tin - viễn thông -truyền thông - VASC / |c Bưu chính viễn thông Việt Nam |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM.: |b Tp. HCM; |c 2000- |
| 300 | # | # | |a tr.; |c 30cm |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Yên |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |