|
|
|
|
| LEADER |
00809nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU070059319 |
| 005 |
##20070511 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330.9
|b BU-Y
|
| 100 |
# |
# |
|a Bùi Thị Hải Yến.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình địa lý kinh tế - xã hội thế giới /
|c Bùi Thị Hải Yến.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 274 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.267
|
| 650 |
# |
# |
|a Địa lý kinh tế
|v Giáo trình
|
| 650 |
# |
# |
|a Địa lý nhân học
|v Giáo trình
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2007
|
| 992 |
# |
# |
|a 30000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|